menu_book
見出し語検索結果 "gây sức ép" (1件)
gây sức ép
日本語
フ圧力をかける
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
swap_horiz
類語検索結果 "gây sức ép" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gây sức ép" (1件)
Cộng đồng quốc tế đang gây sức ép lên chính phủ để thay đổi chính sách.
国際社会は政府に政策変更を求める圧力をかけています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)